chuồi chuội

chuồi chuội

Sau cơn mưa, con đường đất trở nên chuồi chuội.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơn tuột, dễ trượt: Dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể rất trơn, không độ bám, khiến cho việc cầm nắm hoặc đứng vững trở nên khó khăn.
    • Trơn láng, mịn màng: Có thể dùng để chỉ bề mặt được làm nhẵn một cách đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con ốc này bôi mỡ nhiều quá, chuồi chuội khó vặn. (Bề mặt con ốc quá trơn do mỡ, khiến việc vặn trở nên khó khăn.)
    • Sau khi đánh xi, sàn gỗ chuồi chuội dễ ngã lắm. (Sàn gỗ trở nên rất trơn sau khi đánh bóng, dễ gây trượt ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuồi chuội tay": cảm giác tay bị trơn, không nắm chắc được vật .
    • Cầm con ướt thấy chuồi chuội tay. (Cảm thấy tay trơn tuột khi cầm con đang ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuội (tính từ): một dạng rút gọn, cùng nghĩa với "chuồi chuội", chỉ sự trơn trượt.
    • Đường mưa đi chuội lắm. (Đường trơn trượt khi trời mưa.)
  • Trơn chuội (tính từ): từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh độ trơn.
    • Cái bát rửa xong trơn chuội, cầm sợ rơi. (Cái bát sau khi rửa rất trơn, khó cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Trơn tuột: rất trơn, dễ bị trượt.
  • Trơn láng: bề mặt nhẵn bóng trơn.
  • Trượt lét: (thông tục) rất trơn, dễ gây trượt ngã.
Thành ngữ liên quan
  • Trơn như chuồi chuội: thành ngữ so sánh nhấn mạnh mức độ trơn trượt rất cao.
    • Đoạn đường đất sét gặp mưa trơn như chuồi chuội. (Đoạn đường trở nên cực kỳ trơn trượt khi đất sét gặp mưa.)